Bấm vào để xem hình lớn

Toyota Vios 1.5G CVT

Toyota
Nhóm sản phẩm
lượt xem
Số lượt xem bài
23/10/2020
Ngày cập nhật bài
570,000,000đ

(Bấm xem thông tin chi tiết)

Toyota Vios 1.5G CVT


Toyota Vios 1.5G CVT.Toyota Vios 1.5G CVT.

• Số chỗ ngồi : 5 chỗ
• Kiểu dáng : Sedan
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe trong nước
• Thông tin khác:
+ Số tự động vô cấp
+ Động cơ xăng dung tích 1.496 cm3

Ngoại thất: VIOS mới với thiết kế giàu cảm xúc và công nghệ an toàn đạt chuẩn 5 sao sẽ là nguồn cảm hứng bất tận cho bạn khám phá mọi cung đường

Nội thất: Trải nghiệm không gian nội thất tinh tế, sang trọng với ngôn ngữ thiết kế hiện đại. Bảng điều khiển trung tâm với điểm nhấn là những đường mạ bạc liền mạch theo dạng dòng thác chảy từ trên xuống

Kích thước

Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)

 

4425x1730x1475

 

Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)

 

1895x1420x1205

 

Chiều dài cơ sở (mm)

 

2550

 

Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm)

 

1475/1460

 

Khoảng sáng gầm xe (mm)

 

133

 

Góc thoát (Trước/Sau) (độ/degree)

 

N/A

 

Bán kính vòng quay tối thiểu (m)

 

5.1

 

Trọng lượng không tải (kg)

 

1110

 

Trọng lượng toàn tải (kg)

 

1550

 

Dung tích bình nhiên liệu (L)

 

42

 

Kích thước khoang chở hàng (D x R x C) (mm)

 

N/A

Động cơ xăng

Loại động cơ

 

2NR-FE (1.5L)

 

Số xy lanh

 

4

 

Bố trí xy lanh

 

Thẳng hàng/In line

 

Dung tích xy lanh (cc)

 

1496

 

Tỉ số nén

 

11.5

 

Hệ thống nhiên liệu

 

Phun xăng điện tử/Electronic fuel injection

 

Loại nhiên liệu

 

Xăng/Petrol

 

Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)

 

79 (107)/6000

 

Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút)

 

140/4200

 

Tốc độ tối đa

 

170

 

Tiêu chuẩn khí thải

 

Euro 4

Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu)

   

Không có/Without

Hệ thống truyền động

   

Dẫn động cầu trước/FWD

Hộp số

   

Hộp số tự động vô cấp/CVT

Hệ thống treo

Trước

 

Độc lập Macpherson/Macpherson strut

 

Sau

 

Dầm xoắn/Torsion beam

Hệ thống lái

Trợ lực tay lái

 

Điện/Electric

 

Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)

 

Không có/Without

Vành & lốp xe

Loại vành

 

Mâm đúc/Alloy

 

Kích thước lốp

 

185/60R15

 

Lốp dự phòng

 

Mâm đúc/Alloy

Phanh

Trước

 

Đĩa thông gió /Ventilated disc 15"

 

Sau

 

Đĩa đặc/Solid disc

Tiêu thụ nhiên liệu

Trong đô thị (L/100km)

 

7.1

 

Ngoài đô thị (L/100km)

 

4.9

 

Kết hợp (L/100km)

 

5.7