Bấm vào để xem hình lớn

Toyota Corolla Cross 1.8HV

Toyota
Nhóm sản phẩm
lượt xem
Số lượt xem bài
23/10/2020
Ngày cập nhật bài
910,000,000đ

(Bấm xem thông tin chi tiết)

Toyota Corolla Cross 1.8HV


Toyota Corolla Cross 1.8HV.Toyota Corolla Cross 1.8HV.• Số chỗ ngồi : 5 chỗ 

• Kiểu dáng : SUV
• Nhiên liệu : Xăng + Điện
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
+ Hộp số tự động vô cấp CVT
+ Tính năng an toàn TSS

Ngoại thất: Định hướng thiết kế của Corolla Cross nhắm tới xu hướng trưởng thành và đô thị, khác biệt với các mẫu xe hiện tại của Toyota.

Nội thất: Không gian cabin rộng rãi và thoải mái có thể dễ dàng tùy chỉnh, giúp mọi hành trình dài trở nên sảng khoái hơn.

Kích thước

Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)

 

4460 x 1825 x1620

 

Chiều dài cơ sở (mm)

 

2640

 

Vết bánh xe (Trước/Sau) (mm)

 

1560/1570

 

Khoảng sáng gầm xe (mm)

 

161

 

Bán kính vòng quay tối thiểu (m)

 

5.2

 

Trọng lượng không tải (kg)

 

1410

 

Trọng lượng toàn tải (kg)

 

1850

 

Dung tích bình nhiên liệu (L)

 

36

 

Dung tích khoang hành lý (L)

 

440

Động cơ xăng

Loại động cơ

 

2ZR-FXE

 

Số xy lanh

 

4

 

Bố trí xy lanh

 

Thẳng hàng/In line

 

Dung tích xy lanh (cc)

 

1798

 

Tỉ số nén

 

13

 

Hệ thống nhiên liệu

 

Phun xăng điện tử/Electronic fuel injection

 

Loại nhiên liệu

 

Xăng/Petrol

 

Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)

 

(72)97/5200

 

Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút)

 

142/3600

Động cơ điện

Công suất tối đa

 

53

 

Mô men xoắn tối đa

 

163

Ắc quy Hybrid

Loại

 

Nickel metal

Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu)

   

Lái Eco 3 chế độ (Bình thường/Mạnh mẽ/Eco)/3 Eco drive mode (Normal/PWR/Eco), Lái điện/ EV mode

Loại dẫn động

   

Dẫn động cầu trước/FWD

Hộp số

   

Số tự động vô cấp/CVT

Hệ thống treo

Trước

 

MacPherson với thanh cân bằng/MACPHERSON STRUT w stabilizer

 

Sau

 

Bán phụ thuộc, dạng thanh xoắn với thanh cân bằng/Torsion beam with stabilizer bar

Khung xe

Loại

 

TNGA

Hệ thống lái

Trợ lực tay lái

 

Trợ lực điện/Electric

Vành & lốp xe

Loại vành

 

Hợp kim/Alloy

 

Kích thước lốp

 

225/50R18

Lốp dự phòng

   

Vành thép/Steel, T155/70D17

Phanh

Trước

 

Đĩa/Disc

 

Sau

 

Đĩa/Disc

Tiêu chuẩn khí thải

   

Euro 4

Tiêu thụ nhiên liệu

Trong đô thị (L/100km)

 

3.7

 

Ngoài đô thị (L/100km)

 

4.5

 

Kết hợp (L/100km)

 

4.2