Bấm vào để xem hình lớn

Toyota Avanza AT

Toyota
Nhóm sản phẩm
lượt xem
Số lượt xem bài
23/10/2020
Ngày cập nhật bài
612,000,000đ

(Bấm xem thông tin chi tiết)

Toyota Avanza AT


Toyota Avanza AT.Toyota Avanza AT.

• Số chỗ ngồi : 7 chỗ
• Kiểu dáng : Đa dụng
• Nhiên liệu : Xăng
• Xuất xứ : Xe nhập khẩu
• Thông tin khác:
+ Số tự động 4 cấp

Ngoại thất: Toyota Avanza mới mang kiểu dáng năng động và hiện đại hơn. Phần đầu xe nổi bật với mặt ca-lăng cỡ lớn, trang bị đèn pha LED, cản trước góc cạnh tích hợp đèn sương mù tinh tế.

Nội thất: Thiết kế đơn giản nhưng hiện đại, sử dụng những gam màu thanh lịch cùng nhiều không gian tiện ích, Avanza là người bạn đồng hành thân thiện cho mọi gia đình trẻ.

Kích thước

Kích thước tổng thể bên ngoài (D x R x C) (mm x mm x mm)

 

4190 x 1660 x 1740

 

Kích thước tổng thể bên trong (D x R x C) (mm x mm x mm)

 

2480 x 1415 x 1270

 

Chiều dài cơ sở (mm)

 

2655

 

Chiều rộng cơ sở (Trước/sau) (mm)

 

1425/1435

 

Khoảng sáng gầm xe (mm)

 

200

 

Bán kính vòng quay tối thiểu (m)

 

4,7

 

Trọng lượng không tải (kg)

 

1160

 

Trọng lượng toàn tải (kg)

 

1700

 

Dung tích bình nhiên liệu (L)

 

45

 

Dung tích khoang hành lý (L)

 

899

Động cơ xăng

Loại động cơ

 

2NR-VE (1.5L)

 

Số xy lanh

 

4

 

Bố trí xy lanh

 

Thẳng hàng/In line

 

Dung tích xy lanh (cc)

 

1496

 

Tỉ số nén

 

11,5

 

Hệ thống nhiên liệu

 

Phun xăng điện tử/ Electronic fuel injection

 

Loại nhiên liệu

 

Xăng/Petrol

 

Công suất tối đa ((KW) HP/ vòng/phút)

 

(76)102/6000

 

Mô men xoắn tối đa (Nm/vòng/phút)

 

134/4200

 

Tốc độ tối đa

 

160

 

Tiêu chuẩn khí thải

 

Euro 4

 

Hệ thống ngắt/mở động cơ tự động

 

Không có/Without

Chế độ lái (công suất cao/tiết kiệm nhiên liệu)

   

Không có/Without

Hệ thống truyền động

   

Dẫn động cầu sau/RWD

Hộp số

   

Số tự động 4 cấp/4AT

Hệ thống treo

Trước

 

MacPherson Strut

 

Sau

 

Liên kết đa điểm / Five link

Hệ thống lái

Trợ lực tay lái

 

Điện/Power

 

Hệ thống tay lái tỉ số truyền biến thiên (VGRS)

 

Không có/Without

Vành & lốp xe

Loại vành

 

Mâm đúc/Alloy

 

Kích thước lốp

 

185/65R15

 

Lốp dự phòng

 

Mâm đúc/Alloy

Phanh

Trước

 

Đĩa tản nhiệt 13"/Ventilated disc 13"

 

Sau

 

Tang trống/Drum

Tiêu thụ nhiên liệu

Trong đô thị (L/100km)

 

9.96

 

Ngoài đô thị (L/100km)

 

6.43

 

Kết hợp (L/100km)

 

7.73